atomic number 116

atomic number 116

A scientist points to the atomic number 116 on a large periodic table chart.

Định nghĩa
  • Danh từ: "atomic number 116" (số nguyên tử 116) một nguyên tố phóng xạ siêu urani. Đây một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguyên tố hóa học 116 proton trong hạt nhân nguyên tử, thuộc nhóm các nguyên tố siêu nặng không ổn định, thường được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công nguyên tố số nguyên tử 116 trong một máy gia tốc hạt.)
  • (Nguyên tố số nguyên tử 116 một nguyên tố siêu urani phân nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isotopes of atomic number 116": các đồng vị của nguyên tố số nguyên tử 116, thường được nghiên cứu để hiểu về tính chất hạt nhân.

    • The isotopes of atomic number 116 have different half-lives. (Các đồng vị của nguyên tố số nguyên tử 116 chu kỳ bán khác nhau.)
  • "Discovery of atomic number 116": sự phát hiện ra nguyên tố này, một thành tựu trong hóa học hạt nhân.

    • The discovery of atomic number 116 was confirmed by the International Union of Pure and Applied Chemistry. (Sự phát hiện nguyên tố số nguyên tử 116 đã được xác nhận bởi Liên đoàn Quốc tế về Hóa học Thuần túy Ứng dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ununhexium (n): tên tạm thời trước đây của nguyên tố số nguyên tử 116, nay được đổi thành Livermorium ( hiệu Lv).

    • Ununhexium was the systematic name for atomic number 116. (Ununhexium tên hệ thống cho nguyên tố số nguyên tử 116.)
  • Livermorium (n): tên chính thức của nguyên tố số nguyên tử 116.

    • Livermorium is the official name for atomic number 116. (Livermorium tên chính thức của nguyên tố số nguyên tử 116.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 116: cách gọi ngắn gọn trong các bảng tuần hoàn.
  • Livermorium (tên chính thức): được sử dụng trong hóa học hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Transuranic element: nguyên tố siêu urani (các nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92).

    • Atomic number 116 is a transuranic element. (Nguyên tố số nguyên tử 116 một nguyên tố siêu urani.)
  • Radioactive decay: sự phân phóng xạ.

    • Atomic number 116 undergoes radioactive decay. (Nguyên tố số nguyên tử 116 trải qua sự phân phóng xạ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.